Ca dao, dân ca: Những câu hát than thân

28

Trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam, ca dao dân ca là một bộ phận quan trọng. Nó không chỉ là tiếng hát yêu thương, tình nghĩa trong các quan hệ gia đình, là những bài ca ngợi tình yêu quê hươn, đất nước mà bên cạnh đó còn là những tiếng hát than thở cho những cuộc đời cơ cực, đắng cay cũng như tố cáo xã hội phong kiến bằng những hình ảnh, ngôn ngữ sinh động, đa dạng mà chúng ta sẽ được học qua tiết hôm nay.

I. Tìm hiểu chung

– Thể loại: ca dao – dân ca

– Thể thơ: Lục bát mang âm điệu tâm tình, ngọt ngào.

– Phương thức biểu đạt: trữ tình

II. Tìm hiểu văn bản

1. Bài 1:

– Lời than thân, trách phận của người nông dân trong xã hội cũ, đó là cuộc đời long đong, lận đận, cay đắng của họ.

– Cuộc đời con cò khó nhọc, vất vả vì gặp phải quá nhiều khó khăn, trắc trở, ngang trái:

+ Một mình lận đận giữa nước non.

+ Thân cò gầy guộc mà phải lên thác xuống ghềnh.

+ Nó gặp cảnh: bể đầy, ao cạn ngang trái, khó nhọc kiếm sống một cách vất vả.

– Từ láy: lận đận => hết khó khăn này đến khó khăn khác, long đong, khốn khổ.

– Sự đối lập: nước non >< một mình; thân cò>< thác ghềnh; lên >< xuống; đầy >< cạn.

– Hình ảnh con cò là hình ảnh ẩn dụ, là biểu tượng chân thực, xúc động cho hình ảnh và cuộc đời vất vả và gian khổ của người dân trong xã hội cũ.

– Ngoài nội dung , than thân, bài cao dao này còn tố cáo tội ác bọn thống trị:

+ “Ai” là đại từ phiếm chỉ. => ám chỉ, tố cáo bọn thống trị đã gây ra cảnh ngang trái, loạn lạc, chà đạp lên cuộc đời người nông dân.

+ Điệp từ “cho” như tiếng nấc, lời nguyền, đay nghiến tội ác của bọn vua quan thống trị.

– Ba tính từ: đầy, cạn, gầy làm cho tiếng hát than thân càng não nùng, ám ảnh.

2. Bài 2:

– Bài ca dao là lời của người lao động thương cho thân phận của những người khốn khổ và cũng là của chính mình trong xã hội cũ.

– Cụm từ “thương thay” là tiếng than biểu hiện sự thương cảm, xót xa ở mức độ cao.

– Sự lặp lại của cụm từ này có ý nghĩa tô đậm mối thương cảm, xót xa cho cuộc đời cay đắng nhiều bề của người nông dân.

– Nghệ thuật ẩn dụ được sử dụng với tầm số cao để nhấn mạnh ý nghĩa:

+ Con tằm: Người lao động ví mình như thân phận của con tằm. => thương cho thân phận suốt đời bị kẻ khác bòn rút sức lực.

+ Lũ kiến li ti: Kẻ thấp cổ bé họng, kẻ nào cũng có thể đè nén, vùi dập. => thương cho nỗi khổ chung của những thân phận nhỏ nhoi, suốt đời vất vả làm lụng mà vẫn đói nghèo.

+ Con hạc: Thương cho cuộc đời phiêu bạt, lận đận và những cố gắng vô vọng của người lao động trong xã hội cũ.

+ Con cuốc: Thương cho thân phận thấp cổ bé họng, nỗi khổ đau oan trái không được lẽ công bằng nào soi tỏ của người lao động.

3. Bài 3:

– Nói về thân phận, nỗi đau của người phụ nữ trong xã hội cũ, nỗi khổ lớn nhất là thân phận bị phụ thuộc…

– Sử dụng hình ảnh so sánh:

+ Trái bần: là sự nghèo khó, đắng cay

+ Trái bần trôi là số phận chìm nổi, lênh đênh, vô định.

– Diễn tả xúc động, chân thực cuộc đời, thân phận nhỏ bé, đắng cay của người phụ nữ xưa, họ không có quyền quyết định cuộc đời, phải lệ thuộc vào hoàn cảnh và có thể bị nhấn chìm.

III. Tổng kết

1. Nội dung

Những câu hát than thân có số lượng lớn và rất tiêu biểu trong kho tàng ca dao, dân ca Việt Nam. Những câu hát đó thường dùng các sự vật, con vật gần gũi, nhỏ bé, đáng thương làm hình ảnh biểu tượng, ẩn dụ, so dáng để diễn tả cuộc đời, thân phận con người trong xã hội cũ. Ngoài ý nghĩa “than thân”, đồng cảm với cuộc đời đau khổ, đắng cay của người lao động, những câu hát này còn có ý nghĩa phản kháng, tố cáo xã hội phong kiến.

2. Nghệ thuật

– Sử dụng thành ngữ: lên thác xuống ghềnh; gió dập sóng dồi…

– Sử dụng các so sánh, ẩn dụ, nhân hóa, điệp từ, điệp ngữ.